Sau start là gì

     

Start là một từ thường dùng trong tiếng anh có nghĩa là “bắt đầu” trong tiếng Việt. Tuy nhiên, liệu bạn đã thực sự hiểu rõ cách dùng start to và start Ving? Hay sau Sau Start là Ving hay to V?

Nếu chưa hiểu hay vẫn còn có bất cứ khúc mắc gì hãy tham khảo bài viết dưới đây của chúng tôi nhé.

Bạn đang xem: Sau start là gì


Sự khác nhau giữa Start to do và Start doing là: khác nhau về nghĩa, khác nhau về cách sử dụng, khác nhau về trọng tâm.

Khác nhau về nghĩa

1, Start to do: bắt đầu làm đi, hãy bắt đầu làm


*
*
*
*

{"dots":"true","arrows":"true","autoplay":"false","autoplay_interval":"2000","speed":"300","loop":"true","design":"design-2"}

2, Start doing: bắt đầu làm

Khác nhau về cách sử dụng

1, Start to do:

Ý nghĩa cơ bản của start là “chuyển từ trạng thái tĩnh sang trạng thái chuyển động”. Nó có thể chỉ sự bắt đầu của công việc, bắt đầu của hoạt động… Bắt đầu xảy ra chiến tranh, hỏa hoạn.

Nó cũng có thể chỉ mọi người bắt đầu làm việc, bắt tay vào hoạt động nào đó. Cũng có thể chỉ người và vật làm cho một cái gì đó xảy ra hoặc gây ra một cái gì đó.

2, Start doing: Start có thể dùng là động từ bất cập vật, cũng có thể dùng là động từ cập vật. Khi sử dụng là động từ cập vật, nó có thể đi với danh từ, đại từ, động danh từ, động từ nguyên thể làm tân ngữ.

Hoặc cũng có thể đi với phân từ hiện tại trong tân ngữ phức hợp để làm bổ ngữ. Start đôi khi còn có thể dùng làm hệ động từ, đi với tính từ làm vị ngữ.

Khác nhau về trọng tâm

1, Start to do:

Nghĩa của Start to do là chỉ sắp sửa bắt đầu làm một việc gì đó. Vẫn đang trong giai đoạn chuẩn bị vẫn chưa xong, thường ở thì hiện tại.

2, Start doing

Nghĩa của Start doing là bắt đầu làm việc gì đó. Sự việc đó đã bắt đầu làm rồi, không bao gồm giai đoạn chuẩn bị. Thường ở thì hiện tại tiếp diễn.

Phân tích ví dụ

+ Biểu thị bắt đầu một hoạt động dài hạn hoặc bắt đầu một thói quen. Sử dụng Start doing:

How old were you when you first started playing the piano?

(Bạn bắt đầu chơi đàn piano từ năm mấy tuổi?)

+ Start dùng trong thì hiện tại tiếp diễn, đi với động từ nguyên thể to do.

I was starting to get angry. (Tôi đã bắt đầu tức giận.)

+ Sau start có các từ biểu thị trạng thái tâm lý hoặc hoạt động tinh thần như know, understand, realize… Thường sử dụng động từ nguyên thể to do.

Xem thêm: Suc Khoe Sinh San Vi Thanh Niên La Gi, Tuyên Truyền Sức Khỏe Sinh Sản Vị Thành Niên

I start to understand the truth. (Tôi bắt đầu hiểu ra sự thật.)

Mary started to guess what is in the bag. (Mary bắt đầu đoán xem có gì trong túi.)

+ Khi chủ ngữ là danh từ chỉ sự vật

Khi chủ ngữ trong câu là sự vật, không phải là con người. Sử dụng start to do sth

It /The snow began to melt. (Tuyết bắt đầu tan.)

Ngoài ra: cách dùng start + danh từ, khi start là động từ cập vật, có thể trực tiếp + danh từ. Biểu thị bắt đầu, bắt tay vào việc gì đó.

Ví dụ: start work, start an experiment (bắt đầu làm gì).

Lưu ý: không nói “start do sth”.

Chỉ có 3 trường hợp sử dụng “start do sth

1, Start thêm đuôi “ing”

He is just starting to write the letter. (Anh ấy mới bắt đầu viết thư.)

2, Chủ ngữ là sự vật không phải con người

The ice started to melt. (Băng bắt đầu tan.)

3, Động từ sau start có liên quan đến suy nghĩ / tình cảm

She started to understand it. (Cô ấy bắt đầu hiểu nó.)

Tài liệu mở rộng

1, Động từ bất cập vật

+, Xuất phát, khởi hành

We’ll start at six on Friday morning.

(Chúng tôi sẽ xuất phát / khởi hành lúc sáu giờ sáng thứ sáu.)

+ Bắt đầu, bắt tay vào

Summer vacation normally starts in early July.

(Kỳ nghỉ hè thường bắt đầu vào đầu tháng Bảy.)

+ Xảy ra, khởi động

+, Đột nhiên bật dậy, giật mình

She started at the sound of a gun. (Cô giật mình khi nghe thấy tiếng súng.)

+, Đột nhiên xuất hiện, túa ra, toát ra

Perspiration started out on her brow. (Mồ hôi túa ra trên trán cô ấy.)

+, Nổ lên, phồng lên

The girl’s eyes started in fear. (Cô gái tròn mắt sợ hãi.)

+, Lỏng lẻo, rơi tuột

2, Động từ cập vật

+, Làm cho bắt đầu, bắt đầu

When did you start to learn English? (Bạn bắt đầu học tiếng Anh từ khi nào?)

+, Dẫn đến, sáng lập, thành lập, khởi xướng, đề xuất

He is thinking of starting a newspaper. (Anh ấy có ý định thành lập một tờ báo.)

+, Làm cho bắt đầu chuyển động, khởi động

Do you know how to start the motor? (Bạn biết khởi động động cơ không?)

+, Làm cho chảy ra, đổ ra

+, Làm kinh động, quấy nhiễu

He started a bird as he walked in the wood.

(Khi đang đi bộ trong rừng, anh ấy làm kinh động đến một con chim.)

+, Làm cho lỏng lẻo, rơi ra

+, Làm cho tham ra cuộc thi, lên sân khấu

3, Danh từ

+, Sự xuất phát, khởi hành, điểm xuất phát, thời gian xuất phát

We’ll make an early start for the beach. (Chúng tôi khởi hành đến bãi biển vào sáng sớm.)

+, Ban đầu, mở đầu, lúc đầu

He opposed the scheme from the start. (Anh ấy đã phản đối kế hoạch ngay từ đầu.)

+, Sự khởi động, mở máy, sự chuyển động

+, Giật mình, sợ hãi

She woke up with a start. (Cô ấy giật mình tỉnh dậy)

+, Sự việc khiến người khác giật mình

+, Tham giao trận đấu, tham ra diễn xuất

+, Xuất phát điểm (hoặc chỉ tín hiệu…)

4, Đoản ngữ

+, A start in life (Bắt đầu mưu sinh, bắt đầu sự nghiệp)

+, At the (very) start (Ban đầu, lúc mới đầu)

+, awake with a start (Đột nhiên giật mình thức tỉnh)


+, By fits and starts (Từng cơn từng cơn, ngắt quãng)

+, For a start (Đầu tiên, thứ nhất, lúc ban đầu)

+, From start to finish (Từ đầu đến cuối, từ điểm xuất phát cho đến điểm đích, từ đầu đến đuôi)


Chuyên mục: Tài liệu