Research paper là gì

 - 

1. Research paper có gì khác với các nguồn kiến thức tham khảo khác

Tính cập nhật và nguyên bản

Đây có thể coi là đặc điểm khác biệt lớn nhất của các research papers so với các nguồn tài liệu tham khảo khác như sách, báo, tạp chí. Sự thật là các kiến thức bạn học được từ sách đều là những nghiên cứu đã được công bố từ cách đó rất lâu. Các nhà khoa học công bố nghiên cứu của mình dưới dạng các bài nghiên cứu độc lập và sau khi đã tìm hiểu tương đối đủ về một lĩnh vực nào đó, họ bắt đầu tổng hợp lại thành sách. Các kiến thức trong sách có tính tổng quát cao hơn và phổ thông hơn, chủ yếu phục vụ nhu cầu giảng dạy một cách có hệ thống. Tuy nhiên, dưới góc độ nghiên cứu khoa học thì những research papers sẽ cập nhật những kết quả nghiên cứu mới nhất.

Bạn đang xem: Research paper là gì

Còn về những nguồn tham khảo đại chúng như trang báo, tạp trí, website (kể cả Wikipedia), đây là những nguồn thông tin tham khảo không chính thức. Thông tin từ các nguồn này có thể được cập nhật hoặc đã cũ, được kiểm chứng hoặc không. Vậy nên, bạn có thể đọc những nguồn này như một cách để lấy thông tin nhưng không nên dùng chúng như một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho việc nghiên cứu khoa học. Chỉ có các research papers mới là nguồn tham khảo đáng tin cậy vì nó có tính nguyên bản, là công trình gốc mà các nhà nghiên cứu công bố.

Tính chuyên sâu và khoa học

Các research papers có tính chuyên sâu rất cao đối với một nghiên cứu. Điều này là bởi mỗi research paper chỉ tập trung vào giải quyết một câu hỏi nghiên cứu cụ thể nào đó mà không lan man sang các vấn đề khác. Trong một research paper, tác giả phải trình bày một cách toàn diện nhất về công trình của mình từ lý do làm nghiên cứu, những nghiên cứu có liên quan đã được công bố trước đó, phương pháp và kết quả. Mục đích của việc này là để chứng minh rằng những gì tìm ra được từ nghiên cứu đó có cơ sở khoa học và có tính thuyết phục.

Ngược lại, sách, báo và các nguồn thông tin đại chúng khác chỉ là tóm lược của những research papers, mục đích là đưa những kết quả tìm ra đến gần hơn với độc giả, tuỳ đối tượng độc giả đó là ai: sinh viên, người đi làm hay người không có chuyên môn.

Tính kế thừa và phát triển

Research papers sẽ thể hiện tính kế thừa những tri thức cũ và phát triển những tri thức mới. Đọc những bài nghiên cứu được công bố sẽ cho bạn cái nhìn lịch sử về những phát triển mà con người tìm ra được qua nhiều thế hệ nhà khoa học, cũng như những bước ngoặt quan trọng. Từ đó, bạn biết có những hướng đi nào và nên phát triển tiếp trong lĩnh vực đó như thế nào.

2. Cấu trúc của một research paper

Một bài nghiên cứu sẽ gồm những phần cơ bản sau đây:

Abstract: đây là phần tóm lược nội dung của bài nghiên cứu, cũng như phần giới thiệu tổng quan nhất.Introduction: phần này chủ yếu là để thúc đẩy cho ý tưởng nghiên cứu của tác giả. Đọc phần này bạn sẽ hình dung ra phần nào lý do, con đường hướng tác giả đến với nghiên cứu đó.Literature review: phần này tác giả sẽ tổng hợp lại những nghiên cứu có liên quan đến đề tài và đã được công bố trước đó. Đây là phần hệ thống lại sự phát triển của tri thức về lĩnh vực mà tác giả đang nghiên cứu. Mục đích là để tránh việc copy và replicate (plagiarism) lại một công trình của ai đó đi trước, đồng thời chỉ ra rằng nghiên cứu này có đóng góp nhất định vào hệ thống tri thức trong một lĩnh vực cụ thể.Methodology and data: phần này sẽ trình bày phương pháp mà tác giả sử dụng để thực hiện nghiên cứu của mình. Đó có thể là thí nghiệm, mô hình, cách xử lý mẫu,… Dữ liệu cũng sẽ được miêu tả chi tiết, bao gồm: biến số, thông tin, số lượng quan sát, thời gian quan sát…Result: Đây là lúc tác giả trình bày kết quả thu được từ nghiên cứu của mình sau khi áp dụng phương pháp và dữ liệu được miêu tả phần trước đó.Conclusion: phần kết luận sẽ tổng kết lại một cách tóm lược về nghiên cứu đó, tập trung vào trình bày những điểm mấu chốt được tìm ra (findings).

Ok, với độ dài từ 30-50 trang cho một bài nghiên cứu, và với cấu trúc như trên, nếu các bạn thắc mắc: vậy thì phần nào là phần quan trọng nhất của một research paper?

Câu trả lời có thể khác nhau đối với từng người đọc, tuỳ vào mục đích bạn đọc research papers để làm gì. Có người muốn cập nhật những kết quả mới nhất được tìm ra, có người muốn học những phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu, có người muốn so sánh dữ liệu khác nhau trong các bài nghiên cứu cùng lĩnh vực, v.v

Cá nhân mình thì thấy phần cốt lõi cho một nghiên cứu chính là kết quả mà nó tìm ra. Các phần còn lại là cách mà tác giả xây dựng một câu chuyện cho nghiên cứu của mình mà thôi. Có một thực tế khá thú vị, đó là tác giả của các research papers sẽ tập trung phần lớn thời gian để làm việc trên dữ liệu, thí nghiệm… và sẽ chỉ bắt tay vào viết paper khi họ có một kết quả tốt và thuyết phục. Vậy nên, theo ý kiến chủ quan của mình, có thể nói phần kết quả nghiên cứu chính là “linh hồn” cho một reserch paper.

Xem thêm: Tương Ớt Hàn Quốc Gochujang Là Gì, Tương Ớt Gochujang Hàn Quốc

3. Cách đọc tóm lược dành cho những người đã có am hiểu nhất định trong lĩnh vực nghiên cứu

Nếu bạn đã là một người thường xuyên đọc các bài nghiên cứu, có am hiểu nhất định về lĩnh vực nghiên cứu và cái mà bạn muốn hướng đến khi đọc research papers là để cập nhật những kết quả mới, thì bạn không cẩn dành quá nhiều thời gian để đọc chi tiết cả một paper 30 – 50 trang.

Cách tiếp cận dễ dàng và nhanh chóng nhất mà mình hay sử dụng, đó là: xuất phát đọc thật kỹ Abstract, lướt qua những paragraphs cuối cùng của phần Introduction và cuối cùng là đọc lại Conclusion một lần nữa.

Mình sẽ lấy một ví dụ để minh họa cho cách đọc này. Sau đây là abstract của một research paper trong lĩnh vực banking regulation:

“This study compares the effects of the introduction and subsequent removal of a unique government Wholesale Funding Guarantee Scheme (WGS) in Australia on the funding costs and loan growth of authorised deposit-taking institutions (ADIs). Our identification strategy exploits the voluntary adoption of the WGS by ADIs using a difference-in-differences estimation approach. We find strong causal evidence to indicate that the government guarantee helped large ADIs to reduce their funding costs relatively more than for the smaller ones. Furthermore, large ADIs continued to benefit from the WGS beyond the official removal of the government guarantee due to market perceptions of continued implicit government support for the too-big-to-fail banks. We also find that the guarantee encouraged large banks to shift their loan portfolios into housing loans thereby reducing their riskiness. Further tests using guaranteed and non-guaranteed bonds issued by ADIs show that the largest banks experienced a net reduction of 6.2 bps from adopting the government guarantee”.

Bây giờ, chỉ dựa vào nội dung của abstract như trên, mình sẽ trả lời một số câu hỏi để tìm ra nội dung chính của nghiên cứu đó là gì.

Câu hỏi nghiên cứu (research question) của paper là gì? Câu trả lời nằm trong câu đầu tiên của abstract. Paper này nghiên cứu một chính sách có tên là Wholesale Funding Guarantee Scheme (WGS). Cụ thể, paper sẽ so sánh tác động của việc ban hành chính sách và kết thúc chính sách đó tới giá vốn (funding costs) và tăng trưởng tín dụng (loan growth).Phương pháp nghiên cứu (mehtodology) của paper là gì? Câu thứ 2 trong abstract có chỉ ra rằng phương pháp mà tác giả sử dụng trong nghiên cứu này là ước lượng difference-in-differences, đồng thời tác giả cũng khai thác khía cạnh tự nguyện tham gia vào chính sách (voluntary adoption). Kết quả nghiên cứu (result) của paper là gì? Như mình nói, phần kết quả là phần vô cùng quan trọng trong một nghiên cứu, và thông thường bạn dễ dàng thấy nó ngay trong phần abstract.Những câu cuối cùng của abstract trên chỉ ra rằng: chính sách này làm giảm giá vốn cho các ngân hàng lớn (reduce their funding costs) và điều này còn tiếp diễn ngay cả khi thời hạn chính sách đó đã kết thúc (continued to benefit from the WGS beyond the official removal). Ngoài ra, các ngân hàng tham gia chính sách này sẽ chuyển dần danh mục cho vay sang vay mua nhà (shift their loan portfolios into housing loans). Cuối cùng, kết quả trên được kiểm tra lại trên một dữ liệu khác về trái phiếu.

Những nội dung này cơ bản đã khái quát được câu chuyện mà research paper đó muốn nói tới. Bạn hoàn toàn có thể hiểu những kiến thức được tìm ra. Đôi khi, như vậy là đủ để bạn có thể so sánh với các papers khác. Ví dụ như:

Có những papers nào khác có tìm hiểu chung một chính sách như paper trên?Những kết quả được tìm ra (findings) có gì khác, giống hay trùng với paper trên?Kết quả từ nghiên cứu này có đóng góp gì tới hiểu biết chung về lĩnh vực nghiên cứu (banking regulation)?

Và để chắc chắn hơn về những gì bạn hiểu sau khi đọc abstract, hãy đọc lướt qua Introduction và Conclusion, thông thường những nội dung chính sẽ được nhắc đi nhắc lại trong các mục này một lần nữa.

4. Tips đọc chi tiết dành cho người muốn nắm được toàn bộ bài nghiên cứu

Đây là cách đọc chi tiết và tương đối mất thời gian. Nếu bạn thật sự chưa có kiến thức cơ bản trong lĩnh vực nghiên cứu hoặc chưa nắm được các thuật ngữ chuyên môn, thì bạn nên kiên nhẫn đọc tất cả các phần của một research paper. Đừng kỳ vọng là mình sẽ hiểu hết nội dung các phần của bài nghiên cứu đó, hãy tập trung tìm ra ý chính và logic được tác giả trình bày.

Một số tips theo mình có thể đẩy nhanh quá trình đọc hiểu một research paper:

Hãy đọc theo từng đoạn (paragraph): thông thường mỗi một đoạn được viết ra chỉ để trình bày một ý chính, vậy nên hãy cố gắng tìm ý chính của đoạn thay vì cố gắng hiểu tất cả các câu trong đoạn đó.Trong phần Introduction, tập trung vào những phần tác giả nói “our study…”, “we fill the void…”, “we find..”, “we use…”. Đây là lúc tác giả bắt đầu giới thiệu về nghiên cứu của mình, và phần nào hướng người đọc đến câu hỏi nghiên cứu của bài.Trong phần literature review, hãy đánh dấu lại những cái tên nhà nghiên cứu hoặc những papers hay được nhắc đến nhất. Đơn giản vì tác giả của paper bạn đang đọc đã từng đọc những papers đó để làm reference cho chính paper của mình. Đừng vội tìm kiếm những papers đó và đọc luôn, điều này sẽ dễ làm bạn xa đà vào việc đọc quá nhiều papers một lúc mà không có định hướng. Hãy chỉ note lại và cứ tiếp tục move on sang các phần tiếp theo.Trong phần methodology và data, có thể bạn sẽ phải rất căng não để đọc các công thức, phương trình và ký hiệu toán học. Tuy nhiên, để hiểu được phần này thì không còn cách nào khác là bạn phải thật từ từ và kiên nhẫn. Đôi khi bạn sẽ thấy tác giả không đi sâu quá vào cách tính toán mà chỉ viết ra những công thức quan trọng có liên quan. Điều này có nghĩa là bạn không cần hiểu hết quá trình biến đổi lằng nhằng giữa các bước, chỉ cần bạn nắm được những công thức quan trọng mà thôi. Nếu bạn đang đọc một paper có tính kỹ thuật (technical paper) thì đây là phần cần chú ý, còn nếu bạn đang đọc một paper có tính thực nghiệm (empirical paper) thì có thể ko quá đi sâu vào phần này.Trong phần kết quả (results), một cách nhanh nhất để nắm được kết quả mà tác giả tìm ra đó là nhìn vào danh mục các bảng biểu (appendix, figures and tables). Thật ra mục này sẽ được trình bày theo thứ tự các bảng biểu và trong phần viết, tác giả sẽ giải thích (interpretation) những con số quan trọng trong các bảng biểu đó.Cuối cùng, phần conclusion, nhìn chung sẽ tổng kết lại câu hỏi lớn của bài nghiên cứu và những kết quả tìm ra. Phần này sẽ tương đối ngắn gọn và xúc tích, thông thường không khó khăn để đọc hiểu, nếu bạn đã nắm tương đối nội dung của các mục phía trên.

Xem thêm: Nhu Cầu - Phân Biệt Mong Muốn Và Cầu Thị Trường

Kết

Nếu bạn đã đọc bài viết này của mình đến đây thì mình vô cùng cảm ơn. Đây là một bài viết chia sẻ kinh nghiệm nên thật sự nó hơi lý thuyết và cũng không dễ hình dung. Tuy nhiên, điều cuối cùng mà mình muốn nói đó là: có thể bạn sẽ thấy tương đối “oải” khi đọc những research papers đầu tiên, nhưng nó sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều sau đó. Vậy nên hãy cố gắng kiên nhẫn trong khoảng 10-20 bài nghiên cứu ban đầu mà bạn đọc, những bài về sau bạn sẽ không còn thấy khó khăn nữa mà thay vào đó là cảm thấy nó rất thú vị. Practice makes perfect.