PETRIFIED LÀ GÌ

 - 

Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ cdspninhthuan.edu.vn.Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.




Bạn đang xem: Petrified là gì

In some sense, the most vivid element is that of the voice which is found to be, as if petrified, turned into a statue.
Each student exhibited their personal degree of fear, nervousness, and skepticism, and some were petrified to the point of speechlessness.
The photograph has often been aligned with notions of death, as it may resemble an actuality fixed, petrified, frozen.
I believe that would be extremely bad and very petrifying to the whole structure and growth of the medium as we see it.
We are in danger of petrifying a number of commercial entities, and surely this can be no good thing.
As a result of this petrifying system, we do not have the proper flow which ought to mark a free economy able to meet changing needs and demands.
She has to transport a boulder made of petrified reverse wood that naturally terrifies (petrifies) everyone else.
Maedar appear as muscular, hairless, human males, and lack the female medusa"s snake-like hair and petrifying gaze.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên cdspninhthuan.edu.vn cdspninhthuan.edu.vn hoặc của cdspninhthuan.edu.vn University Press hay của các nhà cấp phép.


Xem thêm: Journey In Life: "Come In And Make Yourself At Home Là Gì Trong Tiếng Anh?

*

*

*

*

Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập cdspninhthuan.edu.vn English cdspninhthuan.edu.vn University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}
*

English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 Tiếng Việt


Xem thêm: Sinh Năm 2006 Hợp Màu Gì - Tuổi Bính Tuất Hợp Màu Gì Năm 2021

English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語
{{#verifyErrors}}

{{message}}