anh yêu em

From Wiktionary, the không tính tiền dictionary

Jump vĩ đại navigation Jump vĩ đại search

Bạn đang xem: anh yêu em

Vietnamese[edit]

Vietnamese phrasebook

Xem thêm: Xôi Lạc TV Cập nhập về bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha mới nhất

Xem thêm: tối cường võ hồn hệ thống

This entry is part of the phrasebook project, which presents criteria for inclusion based on utility, simplicity and commonness.

Pronunciation[edit]

  • (Hà Nội) IPA(key): [ʔajŋ̟˧˧ ʔiəw˧˧ ʔɛm˧˧]
  • (Huế) IPA(key): [ʔɛɲ˧˧ ʔiw˧˧ ʔɛm˧˧]
  • (Hồ Chí Minh City) IPA(key): [ʔan˧˧ ʔiw˧˧ ʔɛm˧˧]

Phrase[edit]

anh yêu em (英𢞅㛪)

  1. I love you (man vĩ đại woman)

Synonyms[edit]

  • anh thương em; anh mến em
  • tôi yêu thương em
  • tớ mến cậu; tớ mến cậu
  • ngộ ái nị

Retrieved from "https://cdspninhthuan.edu.vn/w/index.php?title=anh_yêu_em&oldid=70378646"